Google Ads cho Shopee

Shopee dành nhiều chính sách thưởng đối ứng cho những tài khoản chủ động kéo lượng truy cập từ các nền tảng bên ngoài. Mô hình Google Ads cho Shopee giúp gian hàng tận dụng tối đa cơ chế ghi nhận chuyển đổi và nhận hỗ trợ trực tiếp từ sàn. Lợi thế từ Google Ads cho Shopee càng rõ rệt khi tập trung vào nhóm sản phẩm chủ lực có tỷ lệ chốt đơn cao. Phân tích chuyên sâu từ RentAds hỗ trợ doanh nghiệp kiểm soát tốt chi phí trên từng đơn hàng phát sinh.
Tại sao Google Ads cho Shopee có khả năng kéo đơn ngoại sàn?

Google Ads có lợi thế ở khả năng tiếp cận người dùng ngay tại thời điểm họ chủ động tìm kiếm sản phẩm hoặc nhu cầu mua sắm. Thay vì chờ khách hàng bắt gặp sản phẩm trên Shopee, quảng cáo có thể đưa họ từ Google đến đúng gian hàng hoặc sản phẩm đang được quan tâm. Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào mức độ phù hợp của từ khóa, nội dung quảng cáo và trang sản phẩm sau khi khách truy cập.
Đón đầu nhu cầu mua sắm
Khác với quảng cáo chỉ xuất hiện trước một nhóm người đang lướt sàn, Google Ads có thể tiếp cận khách hàng khi họ đã hình thành nhu cầu. Chẳng hạn, người dùng tìm “kem chống nắng cho da dầu SPF50” có khả năng mua cao hơn một người chỉ đang xem nội dung làm đẹp.
Đây là lý do quảng cáo tìm kiếm có thể tạo ra traffic chất lượng cho gian hàng Shopee. Để tận dụng nguồn truy cập này, từ khóa, mẫu quảng cáo và sản phẩm được dẫn đến cần thống nhất với nhau. Nếu khách tìm một sản phẩm cụ thể nhưng sau khi nhấp lại phải tự tìm kiếm trong Shop, khả năng rời đi sẽ cao hơn.
Hợp tác dữ liệu giữa Google và Shopee
Phần này cần diễn đạt thận trọng: không nên khẳng định Google và Shopee chia sẻ dữ liệu khách hàng trực tiếp với nhau nếu không có tài liệu chính thức chứng minh cơ chế đó. Quảng cáo trả phí trên Shopee có hệ thống đo lường và tối ưu chuyển đổi dựa trên các nguồn dữ liệu được thiết lập hợp lệ, đồng thời có thể sử dụng dữ liệu chuyển đổi để hỗ trợ các chiến lược Smart Bidding.
Với traffic dẫn sang Shopee, nhà bán hàng nên phân biệt giữa khả năng đo lường của Google Ads và dữ liệu đơn hàng được Shopee ghi nhận. Shopee có hệ thống báo cáo riêng về lượt xem, click, đơn hàng, chuyển đổi, ROAS và các chỉ số liên quan đến quảng cáo.
Vì vậy, cách tiếp cận thực tế hơn là kết hợp dữ liệu từ hai phía: dùng Google Ads để đánh giá từ khóa và chiến dịch nào tạo traffic, sau đó đối chiếu với dữ liệu Shopee để xem lượng truy cập đó có thực sự tạo đơn và doanh thu hay không. Cách này tránh đánh giá hiệu quả chỉ dựa trên số click mà không biết traffic có mang lại doanh thu thực tế.
Lựa chọn định dạng quảng cáo Google tối ưu nhất cho sản phẩm sàn

Mỗi định dạng Google Ads phù hợp với một giai đoạn khác nhau trong hành trình mua hàng. Nếu mục tiêu là kéo khách về sản phẩm trên sàn, có thể cân nhắc theo ba hướng: bắt nhu cầu tìm kiếm, bảo vệ thương hiệu và mở rộng độ phủ.
Quảng cáo Google Shopping (Shopping Ads)
Shopping Ads phù hợp với những sản phẩm mà hình ảnh, giá bán và ưu đãi có thể tác động nhanh đến quyết định nhấp. Người dùng có thể nhìn thấy sản phẩm ngay trên kết quả tìm kiếm trước khi truy cập trang chi tiết.
Định dạng này đặc biệt đáng cân nhắc khi sản phẩm có:
- Hình ảnh nổi bật, dễ phân biệt với đối thủ.
- Giá cạnh tranh so với những sản phẩm tương tự.
- Tên sản phẩm rõ ràng, phù hợp với nhu cầu tìm kiếm.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Shopping Ads không mặc định lấy trực tiếp dữ liệu sản phẩm từ Shopee. Sản phẩm phải đáp ứng yêu cầu về nguồn dữ liệu và Merchant Center của Google. Vì vậy, nếu muốn quảng bá sản phẩm đang bán trên Shopee, cần kiểm tra khả năng thiết lập feed và trang đích trước khi chọn hình thức này.
Quảng cáo tìm kiếm (Search Ads)
Search Ads phù hợp khi người dùng đã chủ động nhập một truy vấn liên quan đến sản phẩm. Đây thường là lựa chọn dễ kiểm soát hơn nếu mục tiêu là tiếp cận nhóm có ý định mua rõ ràng.
Có thể chia bộ từ khóa thành hai nhóm:
- Từ khóa thương hiệu: tên thương hiệu, tên Shop, tên sản phẩm hoặc mã sản phẩm.
- Từ khóa nhu cầu: những truy vấn thể hiện vấn đề hoặc mục đích sử dụng, chẳng hạn “kem chống nắng cho da dầu”.
Nhóm thương hiệu thường có mức độ nhận biết cao hơn, trong khi nhóm nhu cầu giúp mở rộng sang khách hàng chưa biết đến thương hiệu. Nếu ngân sách hạn chế, nên ưu tiên những từ khóa có ý định mua cao rồi mới mở rộng sang nhóm truy vấn rộng hơn.
Quảng cáo Performance Max (PMax)
Performance Max cho phép Google phân phối quảng cáo trên nhiều hệ thống trong cùng một chiến dịch, bao gồm Search, YouTube, Display, Discover, Gmail và Google Maps. Vì vậy, PMax phù hợp hơn với mục tiêu mở rộng phạm vi tiếp cận thay vì chỉ bắt nhu cầu tìm kiếm.
Định dạng này đáng cân nhắc khi:
- Tài khoản đã có dữ liệu chuyển đổi tương đối ổn định.
- Doanh nghiệp muốn mở rộng ngoài nhóm khách đang chủ động tìm kiếm.
- Có đủ hình ảnh, video và nội dung quảng cáo để hệ thống khai thác nhiều vị trí.
Tuy nhiên, nếu mục tiêu đơn giản là kéo khách đang có nhu cầu mua về một sản phẩm trên Shopee, Search Ads thường dễ kiểm soát từ khóa và ngân sách hơn. PMax chỉ thực sự đáng mở rộng khi có cơ sở đo lường để đánh giá traffic từ nhiều kênh có tạo ra giá trị hay không.
Kỹ thuật liên kết tài khoản và ghi nhận dữ liệu chuẩn xác
Muốn biết quảng cáo Google thực sự mang lại đơn hàng từ Shopee hay chỉ tạo ra lượt truy cập, cần xây dựng hệ thống theo dõi ngay từ đầu. Ba phần cần xử lý gồm kết nối dữ liệu, gắn tham số nguồn truy cập và chia chiến dịch theo giá trị sản phẩm.
Cài đặt mã liên kết Shopee Collaborative Ads (CPAS)
CPAS là mô hình quảng cáo hợp tác giữa thương hiệu/nhà bán hàng và nền tảng, cho phép sử dụng dữ liệu từ sàn để hỗ trợ đo lường và tối ưu chiến dịch theo mục tiêu chuyển đổi. Tuy nhiên, không nên hiểu CPAS là một “mã” mà nhà bán hàng tự cài vào website Shopee.
Nếu chiến dịch của bạn sử dụng CPAS, cần kiểm tra đúng quy trình kết nối do Shopee và đối tác quảng cáo cung cấp. Trước khi chạy, nên xác định rõ:
- Tài khoản nào chịu trách nhiệm triển khai và quản lý quảng cáo.
- Dữ liệu đơn hàng nào được ghi nhận.
- Cửa sổ quy đổi và cách tính chuyển đổi.
- Doanh thu và đơn hàng được đối soát theo tiêu chí nào.
Điểm quan trọng là phải thống nhất cách ghi nhận giữa nền tảng quảng cáo và Shopee. Nếu hai bên sử dụng cửa sổ chuyển đổi hoặc cách tính khác nhau, số đơn trong báo cáo có thể không trùng khớp.
Tạo đường dẫn chứa tham số theo dõi (UTM)
UTM giúp phân biệt nguồn traffic khi người dùng được đưa từ các kênh khác nhau đến một trang đích có hỗ trợ đo lường. Một cấu trúc đơn giản có thể gồm:
utm_source → utm_medium → utm_campaign → utm_content
Ví dụ, một chiến dịch Google có thể được gắn google / cpc / shopee-summer / reels-a, trong khi traffic từ Facebook sử dụng bộ tham số khác. Nhờ đó, dữ liệu có thể được phân tách theo nguồn, chiến dịch và mẫu quảng cáo.
Tuy nhiên, cần kiểm tra trước khả năng tiếp nhận và duy trì UTM của trang đích Shopee. Không nên mặc định rằng gắn UTM vào mọi đường dẫn Shopee sẽ giúp Google tự động biết chính xác đơn hàng phát sinh từ nguồn nào.
Nhóm quảng cáo chia theo danh mục
Không nên gom toàn bộ sản phẩm vào một nhóm quảng cáo nếu mỗi nhóm có mức độ cạnh tranh và giá trị đơn hàng khác nhau. Cách chia theo nhóm sản phẩm giúp dễ kiểm soát ngân sách và đánh giá hiệu quả hơn.
Có thể bắt đầu với ba nhóm:
- Hot-seller: Sản phẩm đã có nhu cầu và tỷ lệ chuyển đổi tốt.
- Biên lợi nhuận cao: Sản phẩm có khả năng tạo lợi nhuận tốt dù lượng bán chưa lớn.
- Sản phẩm cần tăng trưởng: Những sản phẩm mới hoặc đang cần mở rộng thị trường.
Sau một chu kỳ đủ dữ liệu, hãy so sánh chi phí quảng cáo, doanh thu, ROAS và lợi nhuận thực tế giữa các nhóm. Nếu hot-seller tạo doanh thu lớn nhưng biên lợi nhuận thấp, không nên tự động dồn toàn bộ ngân sách vào nhóm này; ngân sách có thể được phân bổ thêm cho những sản phẩm có khả năng đem lại lợi nhuận tốt hơn.
Câu hỏi thường gặp
Nên chuẩn bị hệ thống đo lường trước khi chạy để biết nguồn traffic nào mang lại kết quả. Nếu không có dữ liệu đối chiếu, rất khó xác định chiến dịch đang tạo doanh thu hay chỉ tạo lượt truy cập.
Hai nền tảng có thể sử dụng cách ghi nhận, thời điểm cập nhật và cửa sổ chuyển đổi khác nhau. Vì vậy, số liệu chênh lệch không nhất thiết đồng nghĩa hệ thống nào đó bị lỗi.